
Bigaspor sẽ gặp Karsiyaka lúc 19:30 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
Karsiyaka gặp Bigaspor: lịch, đội hình, thống kê
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (57 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 12 | Bartu·Arslan | Thủ môn | 1998 |
| 12 | Berke Erol | Thủ môn | 1999 |
| 26 | Cihangir Korkmaz | Thủ môn | 1992 |
| 41 | Mert Can Ustabaş | Thủ môn | 2002 |
| 55 | Ersin Koken | Thủ môn | 1987 |
| 72 | Mehmet Can Uner | Thủ môn | 1998 |
| 2 | Burhan·Dagci | Hậu vệ | 1992 |
| 4 | Gurur Yazar | Hậu vệ | 1987 |
| 6 | Emircan Duman | Hậu vệ | 2002 |
| 6 | Kenan Ozer | Hậu vệ | 2003 |
| 9 | Mustafa Demir | Hậu vệ | 1985 |
| 16 | Kaan·Senturk | Hậu vệ | 2002 |
| 22 | Suleyman Numan·Carikci | Hậu vệ | 1985 |
| 22 | Oguzhan Kanmaz | Hậu vệ | 2000 |
| 25 | Ercan·Kucukdemir | Hậu vệ | 1989 |
| 25 | Emrah Duman | Hậu vệ | 1994 |
| 26 | Volkan Can | Hậu vệ | 1991 |
| 27 | Emre Ersoz | Hậu vệ | 1994 |
| 58 | Sezer Batuhan Turhal | Hậu vệ | 1999 |
| 76 | Cengizhan Akbulut | Hậu vệ | 2003 |
| 83 | Berke Tertip | Hậu vệ | 2005 |
| 5 | Besir Ndiaye | Tiền vệ | 1989 |
| 5 | Dursun·Turk | Tiền vệ | 1993 |
| 7 | Burak·Mete | Tiền vệ | 1993 |
| 8 | Metin·Sengul | Tiền vệ | 1986 |
| 9 | Gokhan Arslan | Tiền vệ | 1992 |
| 13 | Ali·Arslan | Tiền vệ | 2001 |
| 16 | Umit Tuncay | Tiền vệ | 1995 |
| 16 | Emirhan Kusgoz | Tiền vệ | 2001 |
| 20 | Emre·Arslan | Tiền vệ | 1998 |
| 26 | Kadir Demir | Tiền vệ | 1991 |
| 27 | Umut·Balci | Tiền vệ | 1993 |
| 35 | Emin Ergun | Tiền vệ | 1989 |
| 53 | Adem Yılmaz | Tiền vệ | 1997 |
| 88 | Ayberk Coban | Tiền vệ | 2003 |
| 88 | Yasin Dolekli | Tiền vệ | 2001 |
| — | Baldwin Ngwa | Tiền đạo | 1990 |
| 7 | Yoldas·Kartal | Tiền đạo | 1992 |
| 7 | Taha Ata Bay | Tiền đạo | 2004 |
| 9 | Arif Arslan | Tiền đạo | 1997 |
| 10 | Remzi Can Sahin | Tiền đạo | 1999 |
| 10 | Baris Cicek | Tiền đạo | 1991 |
| 11 | Gokhan Dilber | Tiền đạo | 2000 |
| 11 | Furkan Cinkaya | Tiền đạo | 2000 |
| 17 | Kubilay Atak | Tiền đạo | 1994 |
| 18 | Gokay·Avcilar | Tiền đạo | 1998 |
| 23 | Mehmet·Yilmaz | Tiền đạo | 1990 |
| 39 | Tayfur Emre Yilmaz | Tiền đạo | 1989 |
| 61 | Emircan Aytekin | Tiền đạo | 2004 |
| 78 | Fatih Deniz | Tiền đạo | 2002 |
| 99 | Yasarcan Ilkkale | Tiền đạo | 2004 |
| 12 | Mehmet Can·Gumus | Không rõ | — |
| 13 | Yigit Ozcan | Không rõ | — |
| 17 | Serkan Osmanaoglu | Không rõ | — |
| 24 | Furkan Cagri Meric | Không rõ | — |
| 39 | Seymen Sevik | Không rõ | — |
| 97 | Sedat Bas | Không rõ | 1998 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Bigaspor là khi nào?
- Bigaspor gặp Karsiyaka trên sân khách lúc 19:30 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Bigaspor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bigaspor 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng Etimesgut Belediye Spor 1-0 (Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Bigaspor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bigaspor có 57 cầu thủ, tuổi trung bình 30,2; đắt giá nhất là Tayfur Emre Yilmaz (tiền đạo, 145 nghìn €).
- Thành tích Bigaspor mùa này tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ, Bigaspor đã đá 9 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,78 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:34 04/11/2026 (giờ Việt Nam).