
La Chaux-de-Fonds
Phong độ: BTBBB
La Chaux-de-Fonds sẽ gặp Vevey Sports lúc 21:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng dưới Thụy Sĩ (D2).
La Chaux-de-Fonds gặp Vevey Sports: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 5 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Alois Massari | Thủ môn | 1997 |
| — | Hasib Ferhatovic | Hậu vệ | 1995 |
| — | Christopher Matukanga | Hậu vệ | — |
| — | Mael Erard | Hậu vệ | 1992 |
| — | Ayefouni Basile Ogouvide | Hậu vệ | 2004 |
| — | Senah Mango | Hậu vệ | 1991 |
| — | Andrea Kimpala | Hậu vệ | 1997 |
| 2 | Abdallah Manai | Hậu vệ | 1998 |
| 5 | Julien Pretot | Hậu vệ | 1986 |
| 11 | Julian Tournoux | Hậu vệ | 1989 |
| 20 | Jimmy Frossard | Hậu vệ | — |
| 23 | Matteo cesca | Hậu vệ | 1998 |
| — | Remi Bonnet | Tiền vệ | 1990 |
| — | Evan Saiz | Tiền vệ | 1999 |
| 7 | Marc Nicati | Tiền vệ | 1993 |
| 7 | Vedad Efendic | Tiền vệ | 1997 |
| 8 | Johnny Szlykowicz | Tiền vệ | 1980 |
| 10 | Coelho Steve Antunes | Tiền vệ | 1991 |
| 11 | Marko Milovanovic | Tiền vệ | 1990 |
| 20 | Aurelien Javelle | Tiền vệ | 1999 |
| — | Anthony Wuthrich | Tiền đạo | 1989 |
| — | Joao Pedro De Melo Basilio | Tiền đạo | 1986 |
| — | Jonathan Lara | Tiền đạo | 1992 |
| — | Mylord kasai | Tiền đạo | 1992 |
| — | Yoroma Jatta | Tiền đạo | 1994 |
| — | Ilan Kouassi | Tiền đạo | 2001 |
| — | Jordan Mokou | Không rõ | — |
| — | Fabio Lo Vacco | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của La Chaux-de-Fonds là khi nào?
- La Chaux-de-Fonds gặp Vevey Sports trên sân nhà lúc 21:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng dưới Thụy Sĩ (D2).
- La Chaux-de-Fonds đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất La Chaux-de-Fonds 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 thua FC Portalban/Gletterens 1-2 (Hạng dưới Thụy Sĩ (D2)).
- Đội hình La Chaux-de-Fonds có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình La Chaux-de-Fonds có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 32,5, tổng giá trị 75 nghìn €; đắt giá nhất là Julian Tournoux (hậu vệ, 23 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của La Chaux-de-Fonds?
- HLV trưởng là Vincent Lanoix (MTN); sân nhà Stade Charrière tại La Chaux-de-Fonds, sức chứa 10.000 chỗ.
- Thành tích La Chaux-de-Fonds mùa này tại Hạng dưới Thụy Sĩ (D2)?
- Tại Hạng dưới Thụy Sĩ (D2), La Chaux-de-Fonds đã đá 12 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 32 (trung bình 1,33 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:29 04/11/2026 (giờ Việt Nam).