
Kenya Police FC sẽ gặp Kakamega Homeboyz lúc 19:00 ngày 08/11/2026 tại Ngoại hạng Kenya.
Kakamega Homeboyz gặp Kenya Police FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.75 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (53 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Patrick·Matasi | Thủ môn | 1987 |
| 35 | Job Ochieng | Thủ môn | — |
| — | Yusuf Mainge | Hậu vệ | 1999 |
| — | Musa Mohammed | Hậu vệ | 1991 |
| — | O. David | Hậu vệ | — |
| — | Rashid Toha Freedon | Hậu vệ | 1998 |
| — | Brain Okoth | Hậu vệ | 2001 |
| — | Daniel Muches | Hậu vệ | 1999 |
| 18 | Harun Shakava | Hậu vệ | 1983 |
| 22 | Badi Baraka | Hậu vệ | — |
| 26 | David Owino Ambulu | Hậu vệ | 1998 |
| — | Tyson Otieno | Tiền vệ | 1997 |
| — | Charles Ouma Sila | Tiền vệ | 1999 |
| — | Jackson Irungu Macharia | Tiền vệ | 1994 |
| 5 | Musa | Tiền vệ | — |
| 8 | Duke·Abuya | Tiền vệ | 1994 |
| 11 | Erick Kipkirui | Tiền vệ | — |
| 11 | Clifton Miheso | Tiền vệ | 1993 |
| 12 | Charles Ouma | Tiền vệ | 1991 |
| — | John Makwata | Tiền đạo | 1995 |
| — | John Ndirangu | Tiền đạo | 1995 |
| — | Elvis Rupia | Tiền đạo | — |
| — | Jesse Were | Tiền đạo | 1989 |
| — | Alfred Freedom Leku | Tiền đạo | 1997 |
| — | David Odhiambo Okoth | Tiền đạo | — |
| — | Jafari Odenyi Owiti | Tiền đạo | 1998 |
| 6 | Marvin Nabwire | Tiền đạo | — |
| — | Kelvin Mwaura | Không rõ | — |
| — | Clinton Kinanga | Không rõ | — |
| — | Ogweno | Không rõ | — |
| — | K Omondi | Không rõ | — |
| — | Mangeni | Không rõ | — |
| — | Luganji | Không rõ | — |
| — | Odoyo Oluoch | Không rõ | — |
| — | David Simiyu | Không rõ | — |
| — | Bonphas | Không rõ | — |
| — | David Okoth | Không rõ | — |
| — | James Kibande | Không rõ | — |
| — | Kevin Ouma | Không rõ | — |
| — | Marvin Omondi | Không rõ | — |
| 2 | Faustine | Không rõ | — |
| 3 | Silicho | Không rõ | — |
| 3 | Soita | Không rõ | — |
| 6 | Patillah Omotto | Không rõ | — |
| 13 | Lusaka | Không rõ | — |
| 19 | Reagan | Không rõ | — |
| 20 | D Otieno | Không rõ | — |
| 24 | Lesley Otieno | Không rõ | — |
| 31 | Erick Juma | Không rõ | — |
| 31 | Juma | Không rõ | — |
| 34 | Matasi | Không rõ | — |
| 44 | Ochieng | Không rõ | — |
| 66 | Abud | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kenya Police FC là khi nào?
- Kenya Police FC gặp Kakamega Homeboyz trên sân khách lúc 19:00 ngày 08/11/2026, giải Ngoại hạng Kenya.
- Kenya Police FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kenya Police FC 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 02/11/2026 thắng Shabana FC 1-0 (Ngoại hạng Kenya).
- Đội hình Kenya Police FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kenya Police FC có 53 cầu thủ, tuổi trung bình 31,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Kenya Police FC?
- Sân nhà APTC Ground tại Nairobi, sức chứa 1.200 chỗ.
- Thành tích Kenya Police FC mùa này tại Ngoại hạng Kenya?
- Tại Ngoại hạng Kenya, Kenya Police FC đã đá 5 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 3 (trung bình 0,80 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:06 04/11/2026 (giờ Việt Nam).