
Karaman FK
Phong độ: BBBTB
Karaman FK sẽ gặp Mazidagi Fosfatspo lúc 17:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
Mazidagi Fosfatspo gặp Karaman FK: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 6 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 7 | 0 – 5 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (60 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Umit Kurt | Thủ môn | 1988 |
| — | Abdulaziz Demircan | Thủ môn | 1991 |
| — | Oguzhan·Yesilyurt | Thủ môn | 2000 |
| — | Yavuz Ulaş Genç | Thủ môn | 2001 |
| 1 | Osman Boz | Thủ môn | 1996 |
| 1 | Toprak Ucar | Thủ môn | 1999 |
| 28 | Necati Subhan·Yesilyurt | Thủ môn | 1998 |
| — | Fatih·Sandallı | Hậu vệ | 1989 |
| — | Fatih Sandalli | Hậu vệ | 1989 |
| 4 | Tugay·Kilic | Hậu vệ | 1994 |
| 4 | Rifat Merzifonluoglu | Hậu vệ | 1995 |
| 4 | Mete Yildiz | Hậu vệ | 1998 |
| 5 | Onur Kara | Hậu vệ | 1998 |
| 6 | Huseyin Ergenc | Hậu vệ | 2001 |
| 10 | Resul Türkkalesi | Hậu vệ | 1998 |
| 12 | A. Ertekin | Hậu vệ | 2005 |
| 17 | Orhun Kaan Ergen | Hậu vệ | 1994 |
| 21 | Emrullah·Oz | Hậu vệ | 1999 |
| 26 | E. Toptan | Hậu vệ | 1994 |
| 28 | Mustafa Çolak | Hậu vệ | 2004 |
| 55 | Bora Cuha | Hậu vệ | 2003 |
| 65 | Berat Askan | Hậu vệ | 2003 |
| 67 | Mertcan Aşcı | Hậu vệ | 2000 |
| 70 | Semih·Bagci | Hậu vệ | 2001 |
| 77 | Cihat Can Yigit | Hậu vệ | 1989 |
| 77 | Ramazan Okatan | Hậu vệ | 2000 |
| — | Harun Yerlikaya | Tiền vệ | 2006 |
| — | Mehmet Talha Seker | Tiền vệ | 2006 |
| 5 | Ahmet Furkan·Ozcan | Tiền vệ | 1999 |
| 8 | Fatih Akyol | Tiền vệ | 2001 |
| 10 | Ozer Ercili | Tiền vệ | 1993 |
| 14 | Özdilek Yıldızhan | Tiền vệ | 2002 |
| 17 | Egemen Arikan | Tiền vệ | 2002 |
| 18 | Huseyin Mert Uyaniker | Tiền vệ | 2000 |
| 19 | Furkan Tokbas | Tiền vệ | 2002 |
| 21 | Yasin Gunay | Tiền vệ | 1998 |
| 23 | Hulusi·Gunaltay | Tiền vệ | 2000 |
| 28 | Tugay·Tiryaki | Tiền vệ | 1993 |
| 28 | Erdem Güleç | Tiền vệ | 2007 |
| 35 | Ugur Onal | Tiền vệ | 1992 |
| 58 | Kagan Usenti | Tiền vệ | 2000 |
| 70 | Enes Sabri Yigitoglu | Tiền vệ | 1998 |
| — | Cihan·Kutan | Tiền đạo | 1983 |
| — | Fahri Yagiz·Parlak | Tiền đạo | 2004 |
| 7 | Gokay·Yigit | Tiền đạo | 1987 |
| 9 | Burak Gundogdu | Tiền đạo | 1994 |
| 15 | Mustafa Mesutoglu | Tiền đạo | 2005 |
| 17 | Bedirhan Akbaba | Tiền đạo | 2004 |
| 22 | Mehmet·Onecek | Tiền đạo | 1999 |
| 23 | Huseyin·Yukunc | Tiền đạo | 1992 |
| 41 | Ömer Tuğ | Tiền đạo | 2003 |
| 81 | Ahmet Sen | Tiền đạo | 1987 |
| 88 | Polat·Abay | Tiền đạo | 2003 |
| 97 | Batuhan Nizam | Tiền đạo | 2002 |
| 7 | M. Yiğit | Không rõ | 2001 |
| 8 | A. Başaran | Không rõ | 1992 |
| 21 | Muhammed Mustafa Pinarci | Không rõ | 2004 |
| 69 | S. Hakalmaz | Không rõ | 1996 |
| 77 | S. Aydın | Không rõ | 1991 |
| 97 | İ. Ural | Không rõ | 1997 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Karaman FK là khi nào?
- Karaman FK gặp Mazidagi Fosfatspo trên sân khách lúc 17:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Karaman FK đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Karaman FK 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thua Yesilyurt Belediyespor 1-6 (Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Karaman FK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Karaman FK có 60 cầu thủ, tuổi trung bình 28,1, tổng giá trị 250 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Karaman FK?
- HLV trưởng là Özgür Polat (TUR); sân nhà Kemal Kaynas Stadyum tại Karaman, sức chứa 2.256 chỗ.
- Thành tích Karaman FK mùa này tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ, Karaman FK đã đá 8 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 28 (trung bình 0,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:06 04/11/2026 (giờ Việt Nam).