
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü
Phong độ: HBTTB
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü sẽ gặp Nigde Belediyesispor lúc 17:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü gặp Nigde Belediyesispor: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Karadaş | Thủ môn | — |
| 41 | M. Yavuz | Thủ môn | 2004 |
| 77 | Mustafa Erdem Uysal | Thủ môn | 2004 |
| 2 | Ahmet Enes Akkan | Hậu vệ | 2004 |
| 6 | İ. Başer | Hậu vệ | 2000 |
| 8 | M. Yavaş | Hậu vệ | 2000 |
| 12 | Abdullah Berk Karadağ | Hậu vệ | 2000 |
| 22 | M. Peker | Hậu vệ | 1993 |
| 44 | Enes·Filiz | Hậu vệ | 1995 |
| 48 | T. Orhan | Hậu vệ | — |
| 53 | F. Yasa | Hậu vệ | 2003 |
| 72 | B. Aksoy | Hậu vệ | — |
| — | Huseyin ozturk | Tiền vệ | 2002 |
| — | Yusuf·Senguler | Tiền vệ | 2003 |
| — | Osman Emirkan Demir | Tiền vệ | 2003 |
| 5 | S. Toprak | Tiền vệ | 2004 |
| 20 | Tugay Güner | Tiền vệ | 2004 |
| 72 | Tahsin Yilmaz | Tiền vệ | 2003 |
| 96 | M. Demirel | Tiền vệ | 2000 |
| — | Muhammet Furkan Kilic | Tiền đạo | 1999 |
| — | Arda Kumru | Tiền đạo | — |
| 7 | H. Pekşen | Tiền đạo | 1993 |
| 9 | G. Demirel | Tiền đạo | — |
| 11 | Yavuz·Alemdar | Tiền đạo | 1999 |
| 19 | Enes Karadeniz | Tiền đạo | — |
| 23 | C. Vural | Tiền đạo | 1999 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü là khi nào?
- Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü gặp Nigde Belediyesispor trên sân nhà lúc 17:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Kirsehir Koyhizmetleri 3-3 (Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü?
- HLV trưởng là Ahmet Yavuz (TUR); sân nhà Faruk Celik Spor Kompleksi tại Sanliurfa, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü mùa này tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ, Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü đã đá 8 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 8 (trung bình 2,62 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:38 04/11/2026 (giờ Việt Nam).