
Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc
BXH Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
U17 Trung Quốc đang dẫn đầu Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc với 9 điểm sau 3 trận, hơn U17 Arsenal 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6–3 | +3 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5–5 | 0 | 4 | BTH | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1–2 | -1 | 2 | HBH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2–4 | -2 | 1 | HBB |
SemifinalT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6–5 | +1 | 5 | HTH | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5–4 | +1 | 5 | HTH | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7–6 | +1 | 4 | HBT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2–5 | -3 | 1 | HBB |
SemifinalT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U17 Trung Quốc | 2 | 2-0-0 | 5–3 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 2 | U17 Arsenal | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 1 |
| 3 | U17 Athletic Bilbao | 3 | 0-2-1 | 1–2 | 2 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | U17 Bayer Leverkusen | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 3 | 0-1-2 | 2–4 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Trung Quốc | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
| 2 | U17 Arsenal | 3 | 100% | 100% | 66% | 33% | 3.33 |
| 3 | U17 Athletic Bilbao | 3 | 33% | 33% | 0% | 0% | 1.00 |
| 4 | U17 Bayer Leverkusen | 3 | 66% | 66% | 66% | 0% | 2.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U17 Thượng Hải | 2 | 0-2-0 | 5–5 | 2 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 2 | U17 River Plate | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 3 | 1-2-0 | 5–4 | 5 |
| 3 | U17 Sporting CP | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 1-1-0 | 6–4 | 4 |
| 4 | U17 Tottenham Hotspur | 3 | 0-1-2 | 2–5 | 1 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Thượng Hải | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.67 |
| 2 | U17 River Plate | 3 | 100% | 100% | 66% | 33% | 3.00 |
| 3 | U17 Sporting CP | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.33 |
| 4 | U17 Tottenham Hotspur | 3 | 66% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
Đội cuối bảng là U17 Bayer Leverkusen với 1 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc?
- U17 Trung Quốc dẫn đầu Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn U17 Arsenal xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc ghi tổng cộng 14 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U17 Trung Quốc (6 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc hiện tại là ai?
- Martim Oliveira (U17 Sporting CP) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Future Star Thượng Hải Trung Quốc 2026 với 4 bàn; xếp sau là Jaden Maghoma (U17 Arsenal) với 4 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:02 31/10/2026 (giờ Việt Nam).