Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpcập nhật 04:48 31/10/2026

BXH Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

Monaco B đang dẫn đầu Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh với 6 điểm sau 2 trận, hơn U21 Middlesbrough 2 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp U21 Middlesbrough.

Bảng xếp hạng Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh 2026-2027

Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:48 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Monaco B 2200 8–3+56 TT
2 U21 Middlesbrough 2110 2–1+14 HT
3 U21 West Ham United 2101 3–5-23 TB
4 U21 Southampton 1010 1–101 H
5 U21 Juventus 2011 1–2-11 BH
6 U21 Racing Genk 1010 1–101 H
7 U21 Manchester United 1001 2–3-10 B
8 Valencia CF Mestalla 1001 0–2-20 B
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:48 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Borussia Monchengladbach II 2110 3–1+24 TH
2 U21 Tottenham Hotspur 1100 3–1+23 T
3 U21 Nordsjaelland 1100 2–0+23 T
4 Milan Futuro 1100 2–1+13 T
5 U21 Everton 2011 2–3-11 BH
6 U21 Manchester City 0000 0–000
7 Dinamo Zagreb II 1001 1–3-20 B
8 U21 Stoke City 2002 0–4-40 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:48 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sporting CP B 2200 6–3+36 TT
2 U21 Brondby 1100 4–0+43 T
3 U21 Aston Villa 2101 5–503 BT
4 Borussia Dortmund II 1100 4–1+33 T
5 Real Sociedad B 2101 5–503 BT
6 U21 Nottingham Forest 1001 2–4-20 B
7 U21 Fulham 1001 1–4-30 B
8 U21 Leicester City 2002 1–6-50 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:48 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Anderlecht 2200 5–1+46 TT
2 Trẻ Jong PSV Eindhoven 2110 8–1+74 HT
3 U21 Brighton 1100 2–1+13 T
4 U21 Crystal Palace 2101 3–5-23 TB
5 U21 Sunderland 1010 1–101 H
6 U21 Porto 0000 0–000
7 U21 Paris Saint Germain 2002 2–4-20 BB
8 U21 Ipswich 2002 0–8-80 BB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Monaco B00-0-00–0000-0-00–00
2U21 Middlesbrough00-0-00–0000-0-00–00
3U21 West Ham United00-0-00–0000-0-00–00
4U21 Southampton00-0-00–0000-0-00–00
5U21 Juventus00-0-00–0000-0-00–00
6U21 Racing Genk00-0-00–0000-0-00–00
7U21 Manchester United00-0-00–0000-0-00–00
8Valencia CF Mestalla00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Monaco B2100%100%100%100%5.50
2U21 Middlesbrough250%50%0%0%1.50
3U21 West Ham United250%100%50%50%4.00
4U21 Southampton1100%100%0%0%2.00
5U21 Juventus250%50%0%0%1.50
6U21 Racing Genk1100%100%0%0%2.00
7U21 Manchester United1100%100%100%100%5.00
8Valencia CF Mestalla10%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Borussia Monchengladbach II00-0-00–0000-0-00–00
2U21 Tottenham Hotspur00-0-00–0000-0-00–00
3U21 Nordsjaelland00-0-00–0000-0-00–00
4Milan Futuro00-0-00–0000-0-00–00
5U21 Everton00-0-00–0000-0-00–00
6U21 Manchester City00-0-00–0000-0-00–00
7Dinamo Zagreb II00-0-00–0000-0-00–00
8U21 Stoke City00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Borussia Monchengladbach II250%100%0%0%2.00
2U21 Tottenham Hotspur1100%100%100%100%4.00
3U21 Nordsjaelland10%100%0%0%2.00
4Milan Futuro1100%100%100%0%3.00
5U21 Everton2100%100%50%0%2.50
6U21 Manchester City00%0%0%0%0.00
7Dinamo Zagreb II1100%100%100%100%4.00
8U21 Stoke City20%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sporting CP B00-0-00–0000-0-00–00
2U21 Brondby00-0-00–0000-0-00–00
3U21 Aston Villa00-0-00–0000-0-00–00
4Borussia Dortmund II00-0-00–0000-0-00–00
5Real Sociedad B00-0-00–0000-0-00–00
6U21 Nottingham Forest00-0-00–0000-0-00–00
7U21 Fulham00-0-00–0000-0-00–00
8U21 Leicester City00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sporting CP B2100%100%100%50%4.50
2U21 Brondby10%100%100%100%4.00
3U21 Aston Villa250%100%100%100%5.00
4Borussia Dortmund II1100%100%100%100%5.00
5Real Sociedad B250%100%100%100%5.00
6U21 Nottingham Forest1100%100%100%100%6.00
7U21 Fulham1100%100%100%100%5.00
8U21 Leicester City250%100%100%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Anderlecht00-0-00–0000-0-00–00
2Trẻ Jong PSV Eindhoven00-0-00–0000-0-00–00
3U21 Brighton00-0-00–0000-0-00–00
4U21 Crystal Palace00-0-00–0000-0-00–00
5U21 Sunderland00-0-00–0000-0-00–00
6U21 Porto00-0-00–0000-0-00–00
7U21 Paris Saint Germain00-0-00–0000-0-00–00
8U21 Ipswich00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Anderlecht250%50%50%50%3.00
2Trẻ Jong PSV Eindhoven250%100%50%50%4.50
3U21 Brighton1100%100%100%0%3.00
4U21 Crystal Palace2100%100%100%50%4.00
5U21 Sunderland1100%100%0%0%2.00
6U21 Porto00%0%0%0%0.00
7U21 Paris Saint Germain2100%100%100%0%3.00
8U21 Ipswich20%50%50%50%4.00

Đội cuối bảng là Valencia CF Mestalla với 0 điểm, hiệu số -2.

Toàn giải trung bình 2.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh?
Monaco B dẫn đầu Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn U21 Middlesbrough xếp thứ hai 2 điểm.
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 8 đội ở Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh ghi tổng cộng 18 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Monaco B (8 bàn).
Vua phá lưới Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh hiện tại là ai?
Noa Bezeme (U21 Paris Saint Germain) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh 2026-2027 với 2 bàn; xếp sau là Younes Ibrahim (U21 Brighton) với 2 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh là U21 Tottenham Hotspur vs U21 Nordsjaelland lúc 02:00 ngày 04/11/2026; ngày đó có 2 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:42 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com