
Hạng 2 Na Uy (nữ)
BXH Hạng 2 Na Uy (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Start Kristiansand (nữ) đang dẫn đầu Hạng 2 Na Uy (nữ) với 57 điểm sau 22 trận, hơn Aasane (nữ) 6 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy (nữ) 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 3 | 1 | 57–18 | +39 | 57 | THTTT | |
| 2 | 22 | 15 | 6 | 1 | 48–17 | +31 | 51 | HTTTT | |
| 3 | 22 | 15 | 4 | 3 | 62–21 | +41 | 49 | TTTHT | |
| 4 | 22 | 15 | 3 | 4 | 71–22 | +49 | 48 | TTTHT | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 42–22 | +20 | 34 | BBBHT | |
| 6 | 22 | 7 | 6 | 9 | 32–33 | -1 | 27 | TBBHT | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 40–52 | -12 | 26 | TTBTB | |
| 8 | 22 | 8 | 0 | 14 | 32–53 | -21 | 24 | BBTTB | |
| 9 | 22 | 7 | 2 | 13 | 25–46 | -21 | 23 | TTBBB | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | 32–47 | -15 | 21 | BTBBB | |
| 11 | 22 | 3 | 1 | 18 | 14–60 | -46 | 10 | BBBBB | |
| 12 | 22 | 3 | 0 | 19 | 22–86 | -64 | 9 | BBBBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Start Kristiansand (nữ) | 11 | 10-1-0 | 32–8 | 31 | 11 | 8-2-1 | 25–10 | 26 |
| 2 | Aasane (nữ) | 11 | 8-3-0 | 28–6 | 27 | 11 | 7-3-1 | 20–11 | 24 |
| 3 | Viking (nữ) | 11 | 8-1-2 | 28–7 | 25 | 11 | 7-3-1 | 34–14 | 24 |
| 4 | Arna Bjornar (nữ) | 11 | 8-2-1 | 36–7 | 26 | 11 | 7-1-3 | 35–15 | 22 |
| 5 | Tromso (nữ) | 11 | 4-4-3 | 20–12 | 16 | 11 | 6-0-5 | 22–10 | 18 |
| 6 | Odd BK (nữ) | 11 | 4-3-4 | 16–15 | 15 | 11 | 3-3-5 | 16–18 | 12 |
| 7 | Grei (nữ) | 11 | 5-0-6 | 23–22 | 15 | 11 | 3-2-6 | 17–30 | 11 |
| 8 | FK Fyllingsdalen (nữ) | 11 | 6-0-5 | 20–22 | 18 | 11 | 2-0-9 | 12–31 | 6 |
| 9 | Bryne (nữ) | 11 | 4-1-6 | 13–24 | 13 | 11 | 3-1-7 | 12–22 | 10 |
| 10 | Kolbotn (nữ) | 11 | 3-1-7 | 18–26 | 10 | 11 | 3-2-6 | 14–21 | 11 |
| 11 | Frigg (nữ) | 11 | 2-1-8 | 10–24 | 7 | 11 | 1-0-10 | 4–36 | 3 |
| 12 | Klepp (nữ) | 11 | 2-0-9 | 17–43 | 6 | 11 | 1-0-10 | 5–43 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (nữ) | 22 | 45% | 77% | 68% | 54% | 3.41 |
| 2 | Aasane (nữ) | 22 | 45% | 68% | 50% | 36% | 2.95 |
| 3 | Viking (nữ) | 22 | 45% | 81% | 72% | 54% | 3.77 |
| 4 | Arna Bjornar (nữ) | 22 | 50% | 86% | 77% | 50% | 4.23 |
| 5 | Tromso (nữ) | 22 | 45% | 72% | 59% | 31% | 2.91 |
| 6 | Odd BK (nữ) | 22 | 59% | 72% | 59% | 31% | 2.95 |
| 7 | Grei (nữ) | 22 | 59% | 86% | 68% | 63% | 4.18 |
| 8 | FK Fyllingsdalen (nữ) | 22 | 59% | 81% | 72% | 45% | 3.86 |
| 9 | Bryne (nữ) | 22 | 31% | 72% | 54% | 36% | 3.23 |
| 10 | Kolbotn (nữ) | 22 | 63% | 90% | 77% | 45% | 3.59 |
| 11 | Frigg (nữ) | 22 | 36% | 81% | 68% | 40% | 3.36 |
| 12 | Klepp (nữ) | 22 | 50% | 100% | 81% | 63% | 4.91 |
Đội cuối bảng là Klepp (nữ) với 9 điểm, hiệu số -64.
Toàn giải trung bình 3.59 bàn/trận sau 132 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Na Uy (nữ)?
- Start Kristiansand (nữ) dẫn đầu Hạng 2 Na Uy (nữ) 2026 với 57 điểm sau 22 trận (18 thắng, 3 hòa, 1 thua, hiệu số +39), hơn Aasane (nữ) xếp thứ hai 6 điểm.
- Hạng 2 Na Uy (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở Hạng 2 Na Uy (nữ) ghi tổng cộng 477 bàn, trung bình 3,61 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Arna Bjornar (nữ) (71 bàn).
- Vua phá lưới Hạng 2 Na Uy (nữ) hiện tại là ai?
- martine kjolholdt hauge (Viking (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Na Uy (nữ) 2026 với 14 bàn; xếp sau là tina skogedal (Arna Bjornar (nữ)) với 13 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Na Uy (nữ) diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 2 Na Uy (nữ) là Viking (nữ) vs Arna Bjornar (nữ) lúc 21:00 ngày 07/11/2026 (Vòng 1); ngày đó có 1 trận.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:28 01/11/2026 (giờ Việt Nam).