
Chuỗi trận FIFA
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 20:52 31/03/2026
Úc đang dẫn đầu Chuỗi trận FIFA với 6 điểm sau 2 trận, hơn Cameroon 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Chuỗi trận FIFA 2026
Sân nhà / sân khách · Australia
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Úc | 2 | 2-0-0 | 6–1 | 6 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Cameroon | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 3 | Trung Quốc | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Curaçao | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 0-0-2 | 1–7 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Australia
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Úc | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | Cameroon | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 3 | Trung Quốc | 2 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 4 | Curaçao | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Phần Lan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 1-1-0 | 3–1 | 4 |
|---|
| 2 | New Zealand | 2 | 1-0-1 | 4–3 | 3 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Chile | 1 | 1-0-0 | 4–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
| 4 | Cape Verde | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 2–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Phần Lan | 2 | 50% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | New Zealand | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 3 | Chile | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.50 |
|---|
| 4 | Cape Verde | 2 | 100% | 100% | 50% | 50% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Uzbekistan | 2 | 1-1-0 | 3–1 | 5 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Venezuela | 1 | 1-0-0 | 4–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Gabon | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 0-1-1 | 3–5 | 2 |
|---|
| 4 | Trinidad và Tobago | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Uzbekistan | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.00 |
|---|
| 2 | Venezuela | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 3 | Gabon | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
|---|
| 4 | Trinidad và Tobago | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Kazakhstan | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Namibia | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 2 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 3 | Comoros | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 0-1-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Kazakhstan | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 2 | Namibia | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
| 3 | Comoros | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.50 |
|---|
Đội cuối bảng là Curaçao với 0 điểm, hiệu số -6.
Toàn giải trung bình 2.20 bàn/trận sau 4 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Chuỗi trận FIFA?
- Úc dẫn đầu Chuỗi trận FIFA 2026 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Cameroon xếp thứ hai 3 điểm.
- Chuỗi trận FIFA mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở Chuỗi trận FIFA ghi tổng cộng 11 bàn, trung bình 2,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Úc (6 bàn).
- Vua phá lưới Chuỗi trận FIFA hiện tại là ai?
- Vladimir Nikolov (Bulgaria) dẫn đầu danh sách ghi bàn Chuỗi trận FIFA 2026 với 3 bàn; xếp sau là jaybrien romano (Aruba) với 3 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:53 27/10/2026 (giờ Việt Nam).