Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 Trung Quốc

ChinaMùa 2025Vòng 7/7Giải vô địch (league)cập nhật 14:04 01/01/2026

BXH U17 Trung Quốc mùa 2025: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

U17 Shanghai Port FC đang dẫn đầu U17 Trung Quốc với 18 điểm sau 7 trận, hơn U17 Zhejiang Professional FC 2 điểm.

Bảng xếp hạng U17 Trung Quốc 2025

Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Shanghai Port FC 7601 28–3+2518
2 U17 Zhejiang Professional FC 7511 19–10+916
3 U17 Suzhou Dongwu 7502 17–8+915
4 U17 Guangdong Guangzhou Power 7403 23–13+1012
5 U17 Meizhou Hakka 7403 15–8+712
6 U17 Jiangxi Lushan 7115 5–15-104
7 U17 Nanjing City 7106 8–46-383
8 U17 Shenzhen Peng City 7025 5–17-122
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Shanghai Shenhua 6600 30–3+2718
2 U17 Evergrande Football School 6411 31–3+2813
3 U17 Wuhan Three Towns 6411 21–7+1413
4 U17 Chengdu Rongcheng 6303 7–22-159
5 U17 Shenzhen Juniors 6204 9–16-76
6 U17 Yunnan Yukun 6105 10–20-103
7 U17 Kunming City Star 6006 2–39-370
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Shandong Taishan 7700 43–0+4321
2 Liaoning Tieren U17 B 7412 17–5+1213
3 U17 Dalian Yingbo 7412 12–8+413
4 U17 Beijing Guoan 7331 16–7+912
5 U17 Nantong Zhiyun 7403 15–11+412
6 U17 Lanzhou Longyuan Athletic 7214 8–23-157
7 U17 Shijiazhuang Gongfu 7106 3–33-303
8 U17 Qingdao Red Lions 7007 2–29-270
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Changchun Yatai 7520 16–4+1217
2 Shandong Taishan U17 B 7511 23–5+1816
3 U17 Tianjin Jinmen Tiger FC 7511 11–3+816
4 U17 Liaoning Tieren 7502 20–7+1315
5 U17 Qingdao Hainiu 7304 15–17-29
6 U17 Ningbo FC 7205 10–13-36
7 U17 Henan FC 7106 3–11-83
8 U17 Dalian K'un City 7007 1–39-380
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Shandong Taishan 7700 23–6+1721
2 Shandong Taishan U17 B 7412 12–10+213
3 U17 Changchun Yatai 7322 12–7+511
4 U17 Liaoning Tieren 7322 11–8+311
5 Liaoning Tieren U17 B 7214 15–18-37
6 U17 Beijing Guoan 7214 10–13-37
7 U17 Tianjin Jinmen Tiger FC 7214 7–11-47
8 U17 Dalian Yingbo 7106 8–25-173
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Shanghai Port FC 7610 20–2+1819
2 U17 Evergrande Football School 7430 23–4+1915
3 U17 Shanghai Shenhua 7331 23–14+912
4 U17 Guangdong Guangzhou Power 7313 15–15010
5 U17 Wuhan Three Towns 7304 11–18-79
6 U17 Zhejiang Professional FC 7214 10–15-57
7 U17 Suzhou Dongwu 7133 13–16-36
8 U17 Chengdu Rongcheng 7007 2–33-310
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Evergrande Football School 7700 21–4+1721
2 U17 Changchun Yatai 7412 15–16-113
3 U17 Shanghai Shenhua 7313 12–11+110
4 U17 Shanghai Port FC 7232 9–909
5 U17 Liaoning Tieren 7223 7–8-18
6 U17 Guangdong Guangzhou Power 7142 12–13-17
7 Shandong Taishan U17 B 7205 6–10-46
8 U17 Shandong Taishan 7115 8–19-114
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:04 01/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Tianjin Jinmen Tiger FC 7511 12–5+716
2 U17 Beijing Guoan 7421 15–10+514
3 Liaoning Tieren U17 B 7340 16–7+913
4 U17 Zhejiang Professional FC 7331 12–9+312
5 U17 Dalian Yingbo 7322 7–6+111
6 U17 Suzhou Dongwu 7124 8–12-45
7 U17 Wuhan Three Towns 7124 11–17-65
8 U17 Chengdu Rongcheng 7007 6–21-150
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Shanghai Port FC43-0-119–3933-0-09–09
2U17 Zhejiang Professional FC43-0-112–7932-1-07–37
3U17 Suzhou Dongwu33-0-010–1942-0-27–76
4U17 Guangdong Guangzhou Power32-0-18–6642-0-215–76
5U17 Meizhou Hakka31-0-24–5343-0-111–39
6U17 Jiangxi Lushan40-1-31–7131-0-24–83
7U17 Nanjing City41-0-38–22330-0-30–240
8U17 Shenzhen Peng City30-1-21–6140-1-34–111
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Shanghai Port FC70%0%0%0%0.00
2U17 Zhejiang Professional FC70%0%0%0%0.00
3U17 Suzhou Dongwu70%0%0%0%0.00
4U17 Guangdong Guangzhou Power70%0%0%0%0.00
5U17 Meizhou Hakka70%0%0%0%0.00
6U17 Jiangxi Lushan70%0%0%0%0.00
7U17 Nanjing City70%0%0%0%0.00
8U17 Shenzhen Peng City70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Shanghai Shenhua33-0-013–3933-0-017–09
2U17 Evergrande Football School33-0-017–0931-1-114–34
3U17 Wuhan Three Towns32-1-010–2732-0-111–56
4U17 Chengdu Rongcheng33-0-07–1930-0-30–210
5U17 Shenzhen Juniors31-0-24–7331-0-25–93
6U17 Yunnan Yukun31-0-29–11330-0-31–90
7U17 Kunming City Star30-0-30–26030-0-32–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Shanghai Shenhua60%0%0%0%0.00
2U17 Evergrande Football School60%0%0%0%0.00
3U17 Wuhan Three Towns60%0%0%0%0.00
4U17 Chengdu Rongcheng60%0%0%0%0.00
5U17 Shenzhen Juniors60%0%0%0%0.00
6U17 Yunnan Yukun60%0%0%0%0.00
7U17 Kunming City Star60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Shandong Taishan44-0-035–01233-0-08–09
2Liaoning Tieren U17 B42-0-212–4632-1-05–17
3U17 Dalian Yingbo31-0-23–5343-1-09–310
4U17 Beijing Guoan30-2-12–6243-1-014–110
5U17 Nantong Zhiyun42-0-211–2632-0-14–96
6U17 Lanzhou Longyuan Athletic31-1-16–4441-0-32–193
7U17 Shijiazhuang Gongfu41-0-32–12330-0-31–210
8U17 Qingdao Red Lions30-0-31–11040-0-41–180
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Shandong Taishan70%0%0%0%0.00
2Liaoning Tieren U17 B70%0%0%0%0.00
3U17 Dalian Yingbo70%0%0%0%0.00
4U17 Beijing Guoan70%0%0%0%0.00
5U17 Nantong Zhiyun70%0%0%0%0.00
6U17 Lanzhou Longyuan Athletic70%0%0%0%0.00
7U17 Shijiazhuang Gongfu70%0%0%0%0.00
8U17 Qingdao Red Lions70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Changchun Yatai32-1-010–3743-1-06–110
2Shandong Taishan U17 B31-1-14–4444-0-019–112
3U17 Tianjin Jinmen Tiger FC44-0-08–01231-1-13–34
4U17 Liaoning Tieren44-0-015–21231-0-25–53
5U17 Qingdao Hainiu42-0-26–11631-0-29–63
6U17 Ningbo FC31-0-26–6341-0-34–73
7U17 Henan FC40-0-40–7031-0-23–43
8U17 Dalian K'un City30-0-31–16040-0-40–230
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Changchun Yatai70%0%0%0%0.00
2Shandong Taishan U17 B70%0%0%0%0.00
3U17 Tianjin Jinmen Tiger FC70%0%0%0%0.00
4U17 Liaoning Tieren70%0%0%0%0.00
5U17 Qingdao Hainiu70%0%0%0%0.00
6U17 Ningbo FC70%0%0%0%0.00
7U17 Henan FC70%0%0%0%0.00
8U17 Dalian K'un City70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Shandong Taishan44-0-016–41233-0-07–29
2Shandong Taishan U17 B31-0-25–6343-1-07–410
3U17 Changchun Yatai32-0-16–2641-2-16–55
4U17 Liaoning Tieren30-2-12–3243-0-19–59
5Liaoning Tieren U17 B41-1-29–10431-0-26–83
6U17 Beijing Guoan40-1-35–8132-0-15–56
7U17 Tianjin Jinmen Tiger FC31-0-24–4341-1-23–74
8U17 Dalian Yingbo40-0-43–11031-0-25–143
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Shandong Taishan70%0%0%0%0.00
2Shandong Taishan U17 B70%0%0%0%0.00
3U17 Changchun Yatai70%0%0%0%0.00
4U17 Liaoning Tieren70%0%0%0%0.00
5Liaoning Tieren U17 B70%0%0%0%0.00
6U17 Beijing Guoan70%0%0%0%0.00
7U17 Tianjin Jinmen Tiger FC70%0%0%0%0.00
8U17 Dalian Yingbo70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Shanghai Port FC43-1-09–11033-0-011–19
2U17 Evergrande Football School33-0-016–1941-3-07–36
3U17 Shanghai Shenhua30-2-15–9243-1-018–510
4U17 Guangdong Guangzhou Power43-0-111–7930-1-24–81
5U17 Wuhan Three Towns31-0-25–9342-0-26–96
6U17 Zhejiang Professional FC42-1-18–3730-0-32–120
7U17 Suzhou Dongwu41-2-17–8530-1-26–81
8U17 Chengdu Rongcheng30-0-32–16040-0-40–170
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Shanghai Port FC70%0%0%0%0.00
2U17 Evergrande Football School70%0%0%0%0.00
3U17 Shanghai Shenhua70%0%0%0%0.00
4U17 Guangdong Guangzhou Power70%0%0%0%0.00
5U17 Wuhan Three Towns70%0%0%0%0.00
6U17 Zhejiang Professional FC70%0%0%0%0.00
7U17 Suzhou Dongwu70%0%0%0%0.00
8U17 Chengdu Rongcheng70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Evergrande Football School33-0-010–1944-0-011–312
2U17 Changchun Yatai43-1-08–51031-0-27–113
3U17 Shanghai Shenhua32-1-08–2741-0-34–93
4U17 Shanghai Port FC32-0-15–4640-3-14–53
5U17 Liaoning Tieren41-2-16–5531-0-21–33
6U17 Guangdong Guangzhou Power31-1-16–5440-3-16–83
7Shandong Taishan U17 B42-0-24–4630-0-32–60
8U17 Shandong Taishan41-1-27–10430-0-31–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Evergrande Football School70%0%0%0%0.00
2U17 Changchun Yatai70%0%0%0%0.00
3U17 Shanghai Shenhua70%0%0%0%0.00
4U17 Shanghai Port FC70%0%0%0%0.00
5U17 Liaoning Tieren70%0%0%0%0.00
6U17 Guangdong Guangzhou Power70%0%0%0%0.00
7Shandong Taishan U17 B70%0%0%0%0.00
8U17 Shandong Taishan70%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Tianjin Jinmen Tiger FC43-1-07–21032-0-15–36
2U17 Beijing Guoan43-0-110–7931-2-05–35
3Liaoning Tieren U17 B42-2-08–3831-2-08–45
4U17 Zhejiang Professional FC31-2-05–3542-1-17–67
5U17 Dalian Yingbo42-2-05–2831-0-22–43
6U17 Suzhou Dongwu30-0-34–9041-2-14–35
7U17 Wuhan Three Towns30-1-23–8141-1-28–94
8U17 Chengdu Rongcheng30-0-32–9040-0-44–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Tianjin Jinmen Tiger FC70%0%0%0%0.00
2U17 Beijing Guoan70%0%0%0%0.00
3Liaoning Tieren U17 B70%0%0%0%0.00
4U17 Zhejiang Professional FC70%0%0%0%0.00
5U17 Dalian Yingbo70%0%0%0%0.00
6U17 Suzhou Dongwu70%0%0%0%0.00
7U17 Wuhan Three Towns70%0%0%0%0.00
8U17 Chengdu Rongcheng70%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U17 Shenzhen Peng City với 2 điểm, hiệu số -12.

Toàn giải trung bình 4.14 bàn/trận sau 28 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 Trung Quốc?
U17 Shanghai Port FC dẫn đầu U17 Trung Quốc 2025 với 18 điểm sau 7 trận (6 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +25), hơn U17 Zhejiang Professional FC xếp thứ hai 2 điểm.
U17 Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 28 trận đã đấu, 8 đội ở U17 Trung Quốc ghi tổng cộng 120 bàn, trung bình 4,29 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U17 Shanghai Port FC (28 bàn).
Vua phá lưới U17 Trung Quốc hiện tại là ai?
Ma Xingbo (Liaoning Tieren U17 B) dẫn đầu danh sách ghi bàn U17 Trung Quốc 2025 với 8 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Fu Zitong (U17 Tianjin Jinmen Tiger FC) với 6 bàn.
U17 Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
U17 Trung Quốc 2025 đang ở vòng 7 trên tổng 7 vòng, với 8 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com