
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công51
- Phòng ngự50
- Chuyền bóng52
- Kiểm soát51
- Thể lực50
- Kỷ luật50
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 15 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 52 | 47 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |