
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nadeshiko League 1 Nhật Bản (nữ) | — | 22 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nadeshiko League 1 Nhật Bản (nữ) | — | 22 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |