
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Tây Úc 1 (nữ) | — | 24 | 53 | 21 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Tây Úc 1 (nữ) | — | 24 | 53 | 21 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |