
Burkina Faso Women
Burkina Faso
Phong độ: HTBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công46
- Phòng ngự40
- Chuyền bóng47
- Kiểm soát50
- Thể lực45
- Kỷ luật44
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 11 | 7 | 3 | 1 | 45 | 10 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |