
Anthony Martial
Tiền đạoFRA
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Anthony Martial là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Cruz Azul | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 17 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 18 | 4,8 triệu € |
| 04/02/2014 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 18 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 19 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 19 | 25,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 32,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 32,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 21 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 65,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 65,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 22 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 60,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 48,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 58,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 60,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 50,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 32,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 16,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Rayados de Monterrey | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | AEK Athens | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/09/2024 | Free Player | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Manchester United | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Sevilla FC | Manchester United | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Manchester United | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | AS Monaco | Manchester United | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Lyonnais II | AS Monaco | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Lyon U17 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CO Les Ulis Football Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực47