
Zoé Camila Medellín Curiel
2009Năm sinh
165Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị
Zoé Camila Medellín Curiel là tiền vệ sinh năm 2009 quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Necaxa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 900 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 64% | 45% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/342 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/89 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 20 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/82 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/51 | 0 | 0/5 | — | 5,25 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 1 | 1/3 | — | 5,25 |
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 0/7 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/32 | 0 | 3/6 | — | 5,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/24 | 4 | 5/8 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 6/12 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 5/11 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 4/12 | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 6 | 9/12 | — | — |