Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Zili

Chengdu Rongcheng BTiền vệCHN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Zili là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.

Tiểu sử Zhang Zili

Zhang Zili (sinh ngày 23/01/2002, 24 tuổi) là tiền vệ của Chengdu Rongcheng B và mang quốc tịch China. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và có giá trị cao nhất 50 nghìn € (2025). Trong mùa 2026, Zhang Zili ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 23 trận, với tổng cộng 1567 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Toàn bộ số liệu mùa này đều được ghi nhận tại Chinese Football League 2.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
1.735Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
867Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—25231.73522119481%53%306,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.735 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
768/943 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
12/83 (14%)
Chuyền dài chính xác
101/169 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/127 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 51
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
326
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Zili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Beijing ITH 1-1dự bị00000—0———
24/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Tai'an TiankuangB 1-3900000237/5011/2—6,25
18/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Haimen CodionB 1-3780010136/5113/6—5,84
13/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Qingdao Red LionsH 1-1790040231/3602/2—6,39
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Beijing ITB 0-2680010020/2423/5—6,25
19/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Tai'an TiankuangH 1-145000016/902/6—6,67
23/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Jiangxi LushanB 0-1640000044/5015/8V6,68
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-042000005/900/4—6,79
08/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Hubei IstarT 3-2660011136/4002/6V6,33
02/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Xiamen FeiluT 5-164002108/801/5—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20222025 nghìn €
12/01/20232025 nghìn €
25/06/20232125 nghìn €
13/12/20232125 nghìn €
16/06/20242225 nghìn €
22/06/20252325 nghìn €
08/12/20252350 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com