
Zakhele Lepasa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nam Phi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Marumo Gallants FC | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | V | 6,10 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs AmaZulu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Chippa United | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/01/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/01/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực46