
Yoshino Nakashima
27Tuổi
161Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yoshino Nakashima là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ).
Tiểu sử Yoshino Nakashima
Yoshino Nakashima là tiền đạo của Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ), quốc tịch Japan, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, ghi nhận 10 trận ra sân, 784 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo. Tại WE League (nữ) mùa 2026-2027 có 6 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn Asiad (nữ) năm 2026 có 4 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Thể hình gồm chiều cao 161 cm và cân nặng 48 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WE League (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Asiad (nữ) | — | — | 4 | 4 | 266 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
WE League (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Asiad (nữ) · 4 trận ra sân, 266 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy74
- Sức mạnh30
- Thể lực24