Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Yoon-Hwan

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoKOR
19Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lee Yoon-Hwan là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Tiểu sử Lee Yoon-Hwan

Lee Yoon-Hwan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Chungbuk Cheongju FC và mang quốc tịch South Korea. Sinh ngày 24/04/2007, cầu thủ hiện 19 tuổi và cao 177 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Korean K League 2, với 1 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 15/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Pyeongtaek Jinwee FC U18 đến Chungbuk Cheongju FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—60140003060%33%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Yoon-Hwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2100000—0———
25/10/2026K League 2vs Yongin FCB 0-2dự bị00000—0———
17/10/2026K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026K League 2vs Seongnam FCT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-21000000/211/1—6,54
12/09/2026K League 2@ Chungnam AsanT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026K League 2@ Gimpo FCB 0-3dự bị00000—0———
01/08/2026K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-210002005/601/5—6,74
11/07/2026K League 2@ Yongin FCH 1-1100100—0——6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20261950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pyeongtaek Jinwee FC U18Chungbuk Cheongju FCChuyển nhượng tự do—
31/12/2022Andong Middle SchoolPyeongtaek Jinwee FC U18Chuyển nhượng tự do—
31/12/2020Andong FC U15Andong Middle SchoolChuyển nhượng tự do—
31/12/2019Ipsil Elementary SchoolAndong FC U15Chuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com