Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yin Jie

25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yin Jie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.421Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—23201.39031220773%32%106,59
Cúp FA Trung Quốc2026—103100000——005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/308 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/125 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 77
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yin Jie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shanghai Port BT 3-2890132122/2922/8—6,88
17/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shandong Taishan BH 0-062001139/1202/2—7,20
12/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Dalian KeweiH 2-2750010113/1924/11—6,75
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shanxi Chongde RonghaiH 0-0790000013/1833/7V6,37
19/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shanghai Port BB 0-2900010114/1801/4—6,16
13/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shandong Taishan BH 0-057000004/700/4—6,24
23/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guangdong MingtuT 1-046000002/201/2—6,46
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Hubei IstarT 1-089000015/1400/6—6,29
11/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guizhou Guiyang AthleticT 4-345101104/501/5—7,73
26/07/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Xiamen FeiluT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20222025 nghìn €
03/10/202221—
25/06/20232125 nghìn €
13/12/20232250 nghìn €
16/06/20242225 nghìn €
02/12/20242325 nghìn €
22/06/20252350 nghìn €
08/12/20252450 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com