
Yin Jie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Yin Jie
Yin Jie là tiền vệ thi đấu cho Hangzhou Linping Wuyue, mang quốc tịch Trung Quốc và 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/09/2001, cao 178 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026, Yin Jie tham gia 24 trận với 1421 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Các trận này gồm 23 lần ra sân tại Hạng Nhì Trung Quốc và 1 trận ở Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.421Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 20 | 1.390 | 3 | 1 | 2 | 20 | 7 | 73% | 32% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/308 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/125 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 77
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 22/29 | 2 | 2/8 | — | 6,88 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 4/11 | — | 6,75 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 3/7 | V | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Hubei Istar | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/14 | 0 | 0/6 | — | 6,29 |
| 11/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 7,73 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 25/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực36