
Yessica Jhoana Bermeo Morales
Deportivo Cali (nữ)Hậu vệ
2001Năm sinh
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yessica Jhoana Bermeo Morales là hậu vệ sinh năm 2001, hiện khoác áo Deportivo Cali (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 58% | 1 | 0 | 6,62 |
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 180 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/173 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/53 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Club Olimpia (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 4/5 | — | 6,20 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universidad de Chile (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Nacional De Football (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/30 | 3 | 3/6 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 67/77 | 2 | 2/3 | V | 7,56 |