
yam el kancepolsky là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Tiểu sử yam el kancepolsky
Tiền vệ yam el kancepolsky thi đấu cho Hapoel Tel Aviv, quốc tịch Israel, 22 tuổi, sinh ngày 22/12/2003 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 440 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,83. Tại Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 350 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Toto Ligat Al Israel | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/180 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Toto Ligat Al Israel · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/28 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 51/58 | 3 | 4/5 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 4/8 | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực51