
Daniele Mignanelli
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daniele Mignanelli là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 72% | 50% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/205 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 22/50 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 8/11 | — | 6,10 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/29 | 1 | 7/13 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/41 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/32 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8 | 39/43 | 1 | 2/4 | — | — |
| 22/03/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 6 | 5 | 4 | 24/29 | 0 | 1/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.