
Brandon O'Neill là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử Brandon O'Neill
Brandon O'Neill là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Perth Glory, mang quốc tịch Australia và 32 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 900 nghìn € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/07/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/03/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/07/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Perth Glory | Perth RedStar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newcastle Jets | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Perth Glory | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Buriram United | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Pohang Steelers | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Sydney FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | Perth Glory | Free Player | Trở lại | — |
| 30/04/2012 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực44