
Peter Matiebel
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Peter Matiebel là không rõ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha BSC Berlin U17.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 3/7 | — | 6,74 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 67/71 | 4 | 9/14 | — | 6,52 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/3 | — | 5,54 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 3/4 | — | 5,98 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 7/9 | — | 6,72 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 4 | 5/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.