
Xiao Zhiren là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
51Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 51 | 5 | 22 | 70% | 89% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 547/777 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 138/363 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/19 (89%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Wenzhou Professional Football Club | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hubei Istar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 7/33 | 0 | 2/2 | — | 7,57 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Wenzhou Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 42/44 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Beijing IT | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | — | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 7,28 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.