Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tómas Óli Kristjánsson

Aarhus AGFTiền vệISL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tómas Óli Kristjánsson là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—2070000050%50%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tómas Óli Kristjánsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-2500000—11/1—6,09
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-4dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 2-2dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lech PoznanT 3-023101107/802/3—7,18
25/07/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFH 1-12000001/200/1—6,29
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lech PoznanB 1-47000005/602/3—6,38
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 6-215202207/703/5—8,47
23/04/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 1-11000002/20——6,50
21/04/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20251725 nghìn €
14/12/20251750 nghìn €
24/05/202618150 nghìn €
01/10/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/10/2025Aarhus AGF U19Aarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2025AGF Aarhus YouthAarhus AGF U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Stjarnan Gardabaer U19AGF Aarhus YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com