
stefan gudelj
Tiền vệSRB
2006Năm sinh
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
stefan gudelj là tiền vệ sinh năm 2006 quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 1 | 5/7 | — | 6,65 |
| 25/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/83 | 1 | 4/8 | V | 6,67 |
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/93 | 1 | 5/8 | Đ | 5,81 |
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/64 | 1 | 4/8 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 4 | 7/11 | V | 8,41 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 2/7 | V | 6,33 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/80 | 2 | 12/17 | V | 6,80 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 111/115 | 1 | 6/10 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/56 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/02/2024 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2023 | Graficar U17 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 27/07/2022 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2022 | Graficar U17 | Red Star Belgrade U17 | Hết hạn mượn | — |
| 15/08/2021 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 27/08/2020 | FK Cukaricki Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 21/08/2019 | Red Star Belgrade Youth | FK Cukaricki Youth | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/10/2018 | FK Leotar Trebinje Jugend | Red Star Belgrade Youth | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực49