
Wilman Pabón là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Tiểu sử Wilman Pabón
Wilman Pabón là thủ môn người Ecuador, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mushuc Runa và đang 31 tuổi. Anh sinh ngày 11/09/1995, cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2023. Mùa 2026, anh được ghi nhận trong giải LigaPro Ecuador cùng câu lạc bộ Mushuc Runa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.