Wilma Maria Leidhammar là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Birmingham (nữ).
Tiểu sử Wilma Maria Leidhammar
Wilma Maria Leidhammar là tiền đạo thi đấu cho CLB Birmingham (nữ), hiện 23 tuổi và sinh ngày 16/06/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với tổng 226 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,28. Toàn bộ thành tích mùa này được ghi nhận tại giải Ngoại hạng Anh (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 226 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 69% | 32% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/40 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 5/13 | — | 7,55 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton FC (nữ) | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 4/11 | — | 5,66 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton & Hove Albion (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/7 | V | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 5,66 |