
Wen Zhengkuan là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Wen Zhengkuan
Wen Zhengkuan là hậu vệ, hiện thi đấu cho Qingdao Red Lions, 20 tuổi, quốc tịch Trung Quốc và sinh ngày 15/09/2006. Ở mùa 2026, Wen Zhengkuan có 25 trận ra sân với 770 phút, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,51. Tại Chinese Football League 2 mùa 2026 có 22 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp FA Trung Quốc có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 8 | 832 | 2 | 0 | 1 | 17 | 4 | 74% | 45% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/266 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/98 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/30 | 1 | 4/11 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 2 | 4/6 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,20 |
| 19/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Haimen Codion | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/4 | V | 6,16 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |