Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Galkin

Veles MoscowTiền đạoRUS
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Vladislav Galkin là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.

Tiểu sử Vladislav Galkin

Vladislav Galkin là tiền đạo người Russia, thi đấu cho Veles Moscow. Cầu thủ 24 tuổi, sinh ngày 03/04/2002, cao 179 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Galkin ra sân 17 trận, tổng cộng 981 phút và ghi 1 bàn, trong đó 16 trận ở Hạng 2 Nga và 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
981Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Nga2026-2027—161493510000——30—
Cúp Nga2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Nga · mùa 2026-2027 · 16 trận ra sân, 935 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201917100 nghìn €
28/06/202018150 nghìn €
28/12/202018225 nghìn €
27/06/202119275 nghìn €
02/12/202119300 nghìn €
12/06/202220300 nghìn €
01/12/202220200 nghìn €
25/06/202321225 nghìn €
19/09/202321300 nghìn €
29/11/202321350 nghìn €
13/06/202422300 nghìn €
03/12/202422350 nghìn €
01/06/202523300 nghìn €
17/11/202523225 nghìn €
15/06/202624225 nghìn €
22/09/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com