
Gísli Eyjólfsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.822Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
18/52Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 21 | 1.822 | 5 | 0 | 6 | 52 | 18 | 73% | 49% | 4 | 1 | 6,69 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/52
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 24/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/9
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 470/639 (73%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/73 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/219 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 91
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 4/9 | V | 6,20 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/27 | 1 | 3/9 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 36/41 | 5 | 7/14 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | 6/9 | — | 5,65 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 23/28 | 3 | 4/10 | — | 7,02 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 4/15 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/32 | 1 | 8/12 | — | 8,13 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 4/8 | V | 6,66 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/17 | 0 | 3/7 | Đ | 6,48 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/24 | 3 | 9/14 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/11/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/10/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực44