
Jamie Gittens là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.
Tiểu sử Jamie Gittens
Jamie Gittens là tiền đạo thi đấu cho Chelsea, mang quốc tịch England và hiện 22 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, ghi nhận 2 trận ra sân, 55 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20, toàn bộ tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 25,0 triệu €, cao nhất được ghi nhận là 50,0 triệu € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2032. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 04/07/2025, từ Borussia Dortmund đến Chelsea, loại 'Hết hạn mượn', với phí 56,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 95% | 30% | 0 | 0 | 6,20 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/16 | 0 | 3/10 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,33 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 9/18 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2022 | 17 | 4,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 18 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 18 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 18 | 14,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 14,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 19 | 18,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 19 | 28,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 28,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 45,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Borussia Dortmund | Chelsea | Hết hạn mượn 56M € | 56,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Manchester City Youth | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reading (Youth) | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chelsea FC Youth | Reading (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Reading (Youth) | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật67
- Tư duy72
- Sức mạnh35
- Thể lực44