
Romain Thomas
Hậu vệFRA
38Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Romain Thomas là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2007 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/08/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 03/06/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valenciennes | Retired | Tự do | — |
| 02/07/2025 | Caen | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angers SCO | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Jeanne d'Arc Carquefou | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stade Brestois 29 | US Jeanne d'Arc Carquefou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Pacy Ménilles Racing Club | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 06/08/2008 | Stade Brestois 29 | Pacy Ménilles Racing Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Stade Brest 29 Formation | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực57