
Víctor René Argüello Alfonso
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Víctor René Argüello Alfonso là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo General Caballero JLM.
Tiểu sử Víctor René Argüello Alfonso
Víctor René Argüello Alfonso là tiền vệ, hiện thi đấu cho General Caballero JLM và có quốc tịch Paraguay, sinh ngày 21/10/2001 và 25 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ này trong mùa 2026 có 1 trận ra sân tại Paraguayan Cup với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Giá trị cao nhất ghi nhận là 150 nghìn € (2024), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Paraguay | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Paraguay · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.