
Víctor García Mingo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Tiểu sử Víctor García Mingo
Tiền đạo Víctor García Mingo sinh ngày 25/07/2003 và mang quốc tịch Spain. Đội bóng hiện tại là Real Oviedo, chiều cao 188 cm và giá trị thị trường 300 nghìn €. Tại La Liga 2 mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 9 trận, 268 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,60. Ở tuổi 23, cầu thủ đã có số trận đáng kể trong mùa giải hiện tại tại Real Oviedo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 268 | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 62% | 36% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ Numancia | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,91 |
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 4/10 | — | 6,69 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/5 | — | 6,32 |