Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Fors

KongsvingerHậu vệERI
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Victor Fors là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo Kongsvinger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
584Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Na Uy2026-2027—2218000000——10—
Hạng 2 Na Uy2026—252440430200——90—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Hạng 2 Na Uy · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Fors · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026CAN@ KenyaH 1-1900000129/3637/13V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171825 nghìn €
19/11/20171875 nghìn €
15/01/20191975 nghìn €
04/07/20212275 nghìn €
28/12/202122100 nghìn €
28/06/202223150 nghìn €
27/12/202223200 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
07/12/202324200 nghìn €
18/06/202425175 nghìn €
03/12/202425175 nghìn €
25/06/202526200 nghìn €
14/12/202526175 nghìn €
28/05/202627250 nghìn €
09/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com