Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vazha Patsatsia

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vazha Patsatsia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Tiểu sử Vazha Patsatsia

Vazha Patsatsia là hậu vệ người Georgia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Metalurgi Rustavi. Cầu thủ sinh ngày 29/01/1998 và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 31 trận ra sân và ghi 4 bàn; riêng Georgia Erovnuli Liga là 30 trận, 4 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
168Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,68Bàn/90 phút
33Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Gruzia2026—2216800000——10—
VĐQG Gruzia2026—3130051000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Gruzia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

VĐQG Gruzia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —2026: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20192150 nghìn €
04/09/201921125 nghìn €
03/01/202021125 nghìn €
05/08/202022125 nghìn €
10/12/202022125 nghìn €
30/04/202123125 nghìn €
30/09/202123150 nghìn €
17/12/202123200 nghìn €
04/05/202224200 nghìn €
19/10/202224150 nghìn €
24/05/202325150 nghìn €
31/08/202325150 nghìn €
11/12/202325175 nghìn €
16/05/202426125 nghìn €
04/12/202426125 nghìn €
10/03/202527—
09/06/202628125 nghìn €
14/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com