Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Turgay Gemicibasi

Admira WackerTiền vệTUR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Turgay Gemicibasi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Áo2026-2027—111199042200——30—
Cúp Áo2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Áo · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Turgay Gemicibasi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng 2 Áo@ Schwarz-Weiss BregenzB 0-19000000—0———
24/10/2026Hạng 2 Áovs FC Wacker InnsbruckT 1-09001000—0——7,20
17/10/2026Hạng 2 Áo@ FAC WIENT 2-09000000—0———
11/10/2026Hạng 2 Áovs ASK VoitsbergT 3-29010000—0—V5,60
19/09/2026Hạng 2 Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0—V5,60
11/09/2026Hạng 2 Áovs Kapfenberg SV 1919T 1-09010000—0———
29/08/2026Hạng 2 Áo@ FC HOGO Hertha WelsT 3-19010000—0——6,95
22/08/2026Hạng 2 Áovs First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——5,95
15/08/2026Hạng 2 Áo@ SK Sturm Graz IIT 2-09010000—0—V—
09/08/2026Hạng 2 Áo@ SKU Ertl Glas AmstettenB 1-29001000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201923100 nghìn €
02/12/201923200 nghìn €
30/07/202024200 nghìn €
18/12/202024300 nghìn €
25/05/202125400 nghìn €
15/12/202125800 nghìn €
26/05/2022261,0 triệu €
26/10/202226900 nghìn €
13/03/202326550 nghìn €
07/06/202327300 nghìn €
10/12/202327350 nghìn €
25/03/202427400 nghìn €
12/06/202428350 nghìn €
15/10/202428300 nghìn €
08/01/202528250 nghìn €
29/05/202529200 nghìn €
14/12/202529250 nghìn €
17/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com