
Torbjørn Heggem là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Bologna.
Tiểu sử Torbjørn Heggem
Torbjørn Heggem là hậu vệ người Na Uy, hiện 27 tuổi và thi đấu cho Bologna. Anh cao 192 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 22 trận ra sân với 1839 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74, trong đó có 6 trận tại Serie A và 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 15,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Anh chuyển từ West Bromwich Albion sang Bologna theo hình thức hết hạn mượn vào ngày 14/08/2025, với phí 7,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 505 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 42% | 2 | 0 | 6,64 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 0 | 1 | 6,18 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 7 | 664 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 94% | 61% | 1 | 0 | 6,98 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 61% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/373 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/169 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/508 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/301 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 3/7 | V | 6,41 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/4 | Đ | 5,49 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/73 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/84 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 118/124 | 1 | 3/4 | — | 7,32 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/67 | 0 | 2/3 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 13,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | West Bromwich Albion | Bologna | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 03/07/2024 | Brommapojkarna | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/01/2023 | Sandnes Ulf | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Rosenborg B | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ranheim IL | Rosenborg B | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Rosenborg B | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực60