
Thorir Johann Helgason là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Venezia.
Tiểu sử Thorir Johann Helgason
Thorir Johann Helgason là tiền vệ người Iceland, hiện thi đấu cho Venezia và đang 26 tuổi. Anh sinh ngày 28/09/2000, cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 197 phút thi đấu, điểm trung bình 5,95, gồm 3 trận Serie A và 1 trận Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025), còn hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ Lecce sang Venezia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 22% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 16% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 46 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 1/6 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/6 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lecce | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Eintracht Braunschweig | Lecce | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Lecce | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Hafnarfjordur | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2018 | Haukar Hafnarfjordur | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Haukar Hafnarfjördur U19 | Haukar Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực25