Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thordur Gunnar Hafthorsson

VestriTiền vệISL
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Thordur Gunnar Hafthorsson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vestri.

Tiểu sử Thordur Gunnar Hafthorsson

Thordur Gunnar Hafthorsson là tiền vệ của Vestri, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 10/08/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm và nặng 81 kg. Trong mùa 2026, Hafthorsson ra sân 18 trận với tổng 218 phút, ghi 3 bàn và có điểm trung bình 0,33. Ở Hạng 2 Băng Đảo có 16 trận, cộng thêm 1 trận tại Cúp Băng Đảo và 1 trận tại Siêu cúp Băng Đảo. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
218Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Băng Đảo2026—161011230000——10—
Cúp Băng Đảo2026—118100000——00—
Siêu cúp Băng Đảo2026—102500000100%—005,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Băng Đảo · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Siêu cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thordur Gunnar Hafthorsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-17510000—0——6,99
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 1-43300000—0——5,40
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagB 0-320000002/315/7—6,45
09/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagB 0-357000004/701/6—5,69
29/03/2026Siêu cúp Băng Đảo@ Vikingur ReykjavikB 0-425000014/40——5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181725 nghìn €
07/10/20191850 nghìn €
30/11/20201975 nghìn €
15/10/20212050 nghìn €
30/09/20222150 nghìn €
07/12/20232250 nghìn €
07/11/20242350 nghìn €
24/06/20252350 nghìn €
07/12/20252450 nghìn €
28/06/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com