
Thiago Helguera
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Thiago Helguera là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử Thiago Helguera
Thiago Helguera, tiền vệ người Uruguay, đang khoác áo Atletico de Madrid B và sinh ngày 26/03/2006. Hiện 20 tuổi, cầu thủ cao 181 cm và nặng 76 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 7 trận với 423 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,70. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/08/2026, từ Sporting Braga sang Atletico de Madrid B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 423 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 84% | 37% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/176 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/26 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 8/11 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 2 | 2/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 01/10/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sporting Braga | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Sporting Braga | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nacional Montevideo | Sporting Braga | Hết hạn mượn 4.03M € | 4,0 triệu € |
| 24/04/2023 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực44