
Thalys Henrique Gomes de Araújo
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Thalys Henrique Gomes de Araújo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Almeria.
Tiểu sử Thalys Henrique Gomes de Araújo
Thalys Henrique Gomes de Araújo là tiền đạo người Brazil, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Almeria. Ở mùa 2026-2027, tại La Liga 2, cầu thủ có 4 trận ra sân với 1 bàn thắng, 128 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04. Chiều cao 184 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân trái, hợp đồng đến 29/06/2031. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 128 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 77% | 46% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ UD Castellonense | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 7,08 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 7,39 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Al Nassr | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực56