Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tadiwanashe Kuzamba

Perth GloryHậu vệAUS
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tadiwanashe Kuzamba là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.

Tiểu sử Tadiwanashe Kuzamba

Tadiwanashe Kuzamba, hậu vệ 19 tuổi quốc tịch Australia, thi đấu cho Perth Glory. Cao 185 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/12/2006. Mùa 2026-2027 cầu thủ ra sân 2 trận tại A-League với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—221800001180%53%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tadiwanashe Kuzamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026A-League@ Brisbane RoarB 1-2900000027/34912/20—7,00
17/10/2026A-League@ Macarthur FCB 1-2900011113/1612/6—5,90
18/04/2026A-League@ Sydney FCH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com