
Sun Lijunxiong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Tiểu sử Sun Lijunxiong
Sun Lijunxiong là tiền đạo người Trung Quốc, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Beijing IT và sinh ngày 13/02/2007, năm nay 19 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ này có 17 trận ra sân với tổng 575 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,74. Tại Chinese Football League 2, số liệu gồm 16 trận và 1 bàn, còn ở Cúp FA Trung Quốc là 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 4 | 588 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 67% | 30% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/78 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/43 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Xiamen Feilu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 8,12 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | V | 6,73 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanghai Second | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |