Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shakil Ahad Topu

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Shakil Ahad Topu là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Tiểu sử Shakil Ahad Topu

Shakil Ahad Topu là hậu vệ của câu lạc bộ Mohammedan Dhaka, quốc tịch Bangladesh, hiện 20 tuổi, sinh ngày 06/04/2006. Ở mùa 2027, Shakil Ahad Topu ra sân 11 trận, thi đấu 475 phút và đạt điểm trung bình 1,13. Theo từng giải, cầu thủ có 6 trận tại Cúp châu Á mùa 2027, 3 trận tại Bangladesh Premier League mùa 2026-2027 và 2 trận tại FIFA ASEAN Cup mùa 2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bangladesh2026-2027—3113600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shakil Ahad Topu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Bangladeshvs Dhaka WanderersT 4-07100000—0—V—
16/10/2026VĐQG Bangladesh@ PWD Sports ClubT 2-04500000—0———
10/10/2026VĐQG Bangladeshvs Arambagh KST 6-02000000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-917000004/90——5,96
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3900000062/6822/4—6,42
23/05/2026VĐQG Bangladeshvs Brothers UnionT 5-0dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Bangladesh@ Rahmatgonj MFSB 0-19000000—0—V—
09/05/2026VĐQG Bangladesh@ Arambagh KST 2-09000000—0———
30/04/2026VĐQG Bangladeshvs Bashundhara KingsB 1-29000000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20221610 nghìn €
29/11/20231710 nghìn €
24/06/20241825 nghìn €
16/01/20251850 nghìn €
17/06/20251975 nghìn €
16/12/202519100 nghìn €
26/05/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com