
Sebastian Vargas
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Sebastian Vargas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.246Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2246Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 27 | 24 | 2.156 | 1 | 0 | 1 | 25 | 12 | 74% | 60% | 4 | 0 | 6,86 |
| Cúp Paraguay | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.156 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 611/824 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 19/62 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/127 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/72
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 174/288 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 127 / 76
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 387
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.